đụt mưa

đụt mưa

Hai đứa trẻ chạy đụt mưa vào trong nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tránh mưa, tìm chỗ trú khi trời mưa: Hành động nhanh chóng tìm một nơi mái che hoặc chỗ kín đáo để không bị ướt khi mưa bắt đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng tôi phải chạy vào hiên nhà hàng xóm để đụt mưa. (Chúng tôi phải chạy vào hiên nhà hàng xóm để tránh mưa.)
    • Thấy trời đổ mưa, mọi người trên phố túa đi tìm chỗ đụt mưa. (Thấy trời đổ mưa, mọi người trên phố tản đi tìm chỗ trú mưa.)
    • cái chòi nhỏ kia, mình vào đó đụt mưa tạm đi. ( cái chòi nhỏ kia, mình vào đó tránh mưa tạm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đụt mưa" như một hành động tức thời: Từ này thường mô tả một phản ứng nhanh, vội vã trước cơn mưa bất chợt, không phải sự chuẩn bị từ trước.
    • Cơn mưa rào ập đến, dân chợ hối hả thu dọn hàng tìm chỗ đụt mưa. (Cơn mưa rào ập đến, người bánchợ vội vàng thu dọn hàng tìm chỗ trú mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trú mưa: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa tìm chỗ tránh mưa.
  • Tránh mưa: Cụm từ thông dụng với nghĩa tương tự.
  • Động từ "đụt": Trong một số ngữ cảnh địa phương, "đụt" có thể dùng độc lập với nghĩa "tránh, lẩn" ( dụ: - tránh nắng).
Từ đồng nghĩa
  • Trú mưa: Tạm dừngmột nơi mái che để tránh mưa.
  • Nấp mưa: Tìm chỗ ẩn, trốn để khỏi bị mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chạy đụt mưa: Nhấn mạnh hành động chạy nhanh để tìm chỗ tránh mưa.
    • Hai đứa trẻ chạy đụt mưa vào trong nhà. (Hai đứa trẻ chạy tránh mưa vào trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đụt mưa". Hành động này thường được mô tả một cách trực tiếp trong câu.