đụt mưa
Định nghĩa
- Động từ:
- Tránh mưa, tìm chỗ trú khi trời mưa: Hành động nhanh chóng tìm một nơi có mái che hoặc chỗ kín đáo để không bị ướt khi mưa bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng tôi phải chạy vào hiên nhà hàng xóm để đụt mưa. (Chúng tôi phải chạy vào hiên nhà hàng xóm để tránh mưa.)
- Thấy trời đổ mưa, mọi người trên phố túa đi tìm chỗ đụt mưa. (Thấy trời đổ mưa, mọi người trên phố tản đi tìm chỗ trú mưa.)
- Có cái chòi nhỏ kia, mình vào đó đụt mưa tạm đi. (Có cái chòi nhỏ kia, mình vào đó tránh mưa tạm đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đụt mưa" như một hành động tức thời: Từ này thường mô tả một phản ứng nhanh, vội vã trước cơn mưa bất chợt, không phải là sự chuẩn bị từ trước.
- Cơn mưa rào ập đến, dân chợ hối hả thu dọn hàng và tìm chỗ đụt mưa. (Cơn mưa rào ập đến, người bán ở chợ vội vàng thu dọn hàng và tìm chỗ trú mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trú mưa: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng ý nghĩa tìm chỗ tránh mưa.
- Tránh mưa: Cụm từ thông dụng với nghĩa tương tự.
- Động từ "đụt": Trong một số ngữ cảnh địa phương, "đụt" có thể dùng độc lập với nghĩa "tránh, lẩn" (ví dụ: - tránh nắng).
Từ đồng nghĩa
- Trú mưa: Tạm dừng ở một nơi có mái che để tránh mưa.
- Nấp mưa: Tìm chỗ ẩn, trốn để khỏi bị mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chạy đụt mưa: Nhấn mạnh hành động chạy nhanh để tìm chỗ tránh mưa.
- Hai đứa trẻ chạy đụt mưa vào trong nhà. (Hai đứa trẻ chạy tránh mưa vào trong nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đụt mưa". Hành động này thường được mô tả một cách trực tiếp trong câu.